air mail
/'eəmeil/ Cách viết khác : (air_post) /'eəpoust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bưu phẩm gửi bằng máy bay, thư gửi bằng máy bay: Chỉ hệ thống vận chuyển thư từ, bưu phẩm bằng đường hàng không, hoặc chính những thư từ, bưu phẩm được gửi theo cách này. Đây là một hình thức bưu chính nhanh hơn so với đường bộ hoặc đường biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I sent the documents by air mail to ensure they arrive quickly. (Tôi đã gửi tài liệu bằng bưu phẩm máy bay để đảm bảo chúng đến nhanh chóng.)
- The air mail service to that country has been temporarily suspended. (Dịch vụ thư máy bay đến quốc gia đó đã tạm thời bị đình chỉ.)
- This letter requires an air mail stamp. (Bức thư này cần một con tem bưu phẩm hàng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to send something air mail": gửi cái gì đó bằng đường hàng không.
- Please send this parcel air mail; cost is not an issue. (Làm ơn gửi bưu kiện này bằng đường hàng không; chi phí không thành vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Air post (n): Một cách viết khác, đồng nghĩa với "air mail".
- The term "air post" is less common than "air mail". (Thuật ngữ "air post" ít phổ biến hơn "air mail".)
Từ đồng nghĩa
- Airmail (n): Cách viết liền (không có dấu cách), cùng nghĩa.
- Aerogramme (n): Một loại thư hàng không đặc biệt, là một tờ giấy mỏng có thể gấp lại thành phong bì.
Lưu ý
- "Air mail" là một danh từ ghép. Khi được sử dụng như một tính từ để bổ nghĩa cho một danh từ khác (ví dụ: "air mail service"), nó thường được viết có dấu gạch nối: air-mail.
- We offer a reliable air-mail delivery option. (Chúng tôi cung cấp một lựa chọn giao hàng bằng đường hàng không đáng tin cậy.)
danh từ
- bưu phẩm gửi bằng máy bay, thư gửi bằng máy bay